| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 856 |
| G6 | 431857583854 |
| G5 | 3973 |
| G4 | 84796913026582743938692872777834900 |
| G3 | 6219426697 |
| G2 | 60901 |
| G1 | 83005 |
| ĐB | 310240 |
Chạm
Lô tô An Giang 28/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 05 | 0 | 00; 40 |
| 1 | 18 | 1 | 01 |
| 2 | 27 | 2 | 02 |
| 3 | 38 | 3 | 73 |
| 4 | 40 | 4 | 54; 94 |
| 5 | 54; 56; 58 | 5 | 05 |
| 6 | - | 6 | 56; 86; 96 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 27; 87; 97 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 18; 38; 58; 78 |
| 9 | 94; 96; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 101 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 28/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày