| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 623 |
| G6 | 227550422375 |
| G5 | 5923 |
| G4 | 00886770166705458340443765921427269 |
| G3 | 3161106920 |
| G2 | 46177 |
| G1 | 08409 |
| ĐB | 754626 |
Chạm
Lô tô An Giang 07/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20; 40 |
| 1 | 11; 12; 14; 16 | 1 | 11 |
| 2 | 20; 23; 23; 26 | 2 | 12; 42 |
| 3 | - | 3 | 23; 23 |
| 4 | 40; 42 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 75; 75 |
| 6 | 69 | 6 | 16; 26; 76; 86 |
| 7 | 75; 75; 76; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 86 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 98 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 07/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày