| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 248 |
| G6 | 332517764753 |
| G5 | 8503 |
| G4 | 97062993393854327076291068955092374 |
| G3 | 2655666942 |
| G2 | 90605 |
| G1 | 53030 |
| ĐB | 611910 |
Chạm
Lô tô An Giang 14/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 06 | 0 | 10; 30; 50 |
| 1 | 10 | 1 | - |
| 2 | 25 | 2 | 42; 62 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 03; 43; 53; 63 |
| 4 | 42; 43; 48 | 4 | 74 |
| 5 | 50; 53; 56 | 5 | 05; 25 |
| 6 | 62; 63 | 6 | 06; 56; 76; 76 |
| 7 | 74; 76; 76 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 99 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 14/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày