| ĐB | 94121 |
|---|---|
| G1 | 67250 |
| G2 | 1977864879 |
| G3 | 009978052292610839571475780527 |
| G4 | 2675902246133299 |
| G5 | 307823392166133269287687 |
| G6 | 911563947 |
| G7 | 83437667 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 11; 13 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21; 22; 22; 27; 28 | 2 | 22; 22; 32 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 13; 43; 63; 83 |
| 4 | 43; 47 | 4 | - |
| 5 | 50; 57; 57 | 5 | 75 |
| 6 | 63; 66; 67 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 75; 76; 78; 78; 79 | 7 | 27; 47; 57; 57; 67; 87; 97 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 28; 78; 78 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 39; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 4 kỳ01≥ 4 kỳ02≥ 4 kỳ03≥ 4 kỳ05≥ 4 kỳ08≥ 4 kỳ09≥ 4 kỳ16≥ 4 kỳ18≥ 4 kỳ24≥ 4 kỳ
Giải đặc biệt 4 kỳ gần nhất
Tính trên 4 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 23/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày