| ĐB | 32560 |
|---|---|
| G1 | 04456 |
| G2 | 6713177461 |
| G3 | 663800495236366087060501473683 |
| G4 | 1082382344830015 |
| G5 | 813561265429939262756871 |
| G6 | 094688147 |
| G7 | 25206543 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 20; 60; 80 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 31; 61; 71 |
| 2 | 20; 23; 25; 26; 29 | 2 | 52; 82; 92 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 23; 43; 83; 83 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 14; 94 |
| 5 | 52; 56 | 5 | 15; 25; 35; 65; 75 |
| 6 | 60; 61; 65; 66 | 6 | 06; 26; 56; 66 |
| 7 | 71; 75 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 82; 83; 83; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92; 94 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ05≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ16≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 09/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày