| ĐB | 43816 |
|---|---|
| G1 | 84811 |
| G2 | 1456283736 |
| G3 | 531196674907168203805445031707 |
| G4 | 7964461732211451 |
| G5 | 103396392205775575199440 |
| G6 | 309358347 |
| G7 | 23912410 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/03/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07; 09 | 0 | 10; 40; 50; 80 |
| 1 | 10; 11; 16; 17; 19; 19 | 1 | 11; 21; 51; 91 |
| 2 | 21; 23; 24 | 2 | 62 |
| 3 | 33; 36; 39 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 40; 47; 49 | 4 | 24; 64 |
| 5 | 50; 51; 55; 58 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 62; 64; 68 | 6 | 16; 36 |
| 7 | - | 7 | 07; 17; 47 |
| 8 | 80 | 8 | 58; 68 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 19; 19; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 18/03/2008 đến 16/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày