| ĐB | 21038 |
|---|---|
| G1 | 17530 |
| G2 | 1681223558 |
| G3 | 100178448346356565901907447236 |
| G4 | 1836199057650119 |
| G5 | 198883763358822288505140 |
| G6 | 559494488 |
| G7 | 95326643 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/02/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 40; 50; 90; 90 |
| 1 | 12; 17; 19 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22; 32 |
| 3 | 30; 32; 36; 36; 38 | 3 | 43; 83 |
| 4 | 40; 43 | 4 | 74; 94 |
| 5 | 50; 56; 58; 58; 59 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 36; 36; 56; 66; 76 |
| 7 | 74; 76 | 7 | 17 |
| 8 | 83; 88; 88 | 8 | 38; 58; 58; 88; 88 |
| 9 | 90; 90; 94; 95 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 26/02/2008 đến 23/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày