| ĐB | 65882 |
|---|---|
| G1 | 45930 |
| G2 | 3275035016 |
| G3 | 313206294155827554436448929372 |
| G4 | 5045817558875574 |
| G5 | 796769421484551614397817 |
| G6 | 423612639 |
| G7 | 80926837 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/01/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 30; 50; 80 |
| 1 | 12; 16; 16; 17 | 1 | 41 |
| 2 | 20; 23; 27 | 2 | 12; 42; 72; 82; 92 |
| 3 | 30; 37; 39; 39 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 41; 42; 43; 45 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 50 | 5 | 45; 75 |
| 6 | 67; 68 | 6 | 16; 16 |
| 7 | 72; 74; 75 | 7 | 17; 27; 37; 67; 87 |
| 8 | 80; 82; 84; 87; 89 | 8 | 68 |
| 9 | 92 | 9 | 39; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/01/2008 đến 05/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày