| ĐB | 77424 |
|---|---|
| G1 | 77700 |
| G2 | 0705363106 |
| G3 | 475537883319669120229254198310 |
| G4 | 2021714839712363 |
| G5 | 956703364879454644892396 |
| G6 | 104238124 |
| G7 | 54983732 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/01/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10 | 1 | 21; 41; 71 |
| 2 | 21; 22; 24; 24 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32; 33; 36; 37; 38 | 3 | 33; 53; 53; 63 |
| 4 | 41; 46; 48 | 4 | 04; 24; 24; 54 |
| 5 | 53; 53; 54 | 5 | - |
| 6 | 63; 67; 69 | 6 | 06; 36; 46; 96 |
| 7 | 71; 79 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 89 | 8 | 38; 48; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/01/2008 đến 19/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày