| ĐB | 58358 |
|---|---|
| G1 | 36608 |
| G2 | 2861733660 |
| G3 | 418973691674682501168126501274 |
| G4 | 1648333066931372 |
| G5 | 347969921261546111068962 |
| G6 | 071358513 |
| G7 | 13266203 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/02/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 08 | 0 | 30; 60 |
| 1 | 13; 13; 16; 16; 17 | 1 | 61; 61; 71 |
| 2 | 26 | 2 | 62; 62; 72; 82; 92 |
| 3 | 30 | 3 | 03; 13; 13; 93 |
| 4 | 48 | 4 | 74 |
| 5 | 58; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 60; 61; 61; 62; 62; 65 | 6 | 06; 16; 16; 26 |
| 7 | 71; 72; 74; 79 | 7 | 17; 97 |
| 8 | 82 | 8 | 08; 48; 58; 58 |
| 9 | 92; 93; 97 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/02/2008 đến 09/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày