| ĐB | 97190 |
|---|---|
| G1 | 99558 |
| G2 | 5929320858 |
| G3 | 542625182917265580592672305746 |
| G4 | 7312248819232675 |
| G5 | 806754063701804209676548 |
| G6 | 386916555 |
| G7 | 76003238 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/03/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 06 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 01 |
| 2 | 23; 23; 29 | 2 | 12; 32; 42; 62 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 23; 23; 93 |
| 4 | 42; 46; 48 | 4 | - |
| 5 | 55; 58; 58; 59 | 5 | 55; 65; 75 |
| 6 | 62; 65; 67; 67 | 6 | 06; 16; 46; 76; 86 |
| 7 | 75; 76 | 7 | 67; 67 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 38; 48; 58; 58; 88 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 25/03/2008 đến 23/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày