| ĐB | 38074 |
|---|---|
| G1 | 90140 |
| G2 | 0226559831 |
| G3 | 407688428953637309281155745367 |
| G4 | 6469823521838802 |
| G5 | 199628410946552900389236 |
| G6 | 337013129 |
| G7 | 94838717 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/04/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 40 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 28; 29; 29 | 2 | 02 |
| 3 | 31; 35; 36; 37; 37; 38 | 3 | 13; 83; 83 |
| 4 | 40; 41; 46 | 4 | 74; 94 |
| 5 | 57 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 65; 67; 68; 69 | 6 | 36; 46; 96 |
| 7 | 74 | 7 | 17; 37; 37; 57; 67; 87 |
| 8 | 83; 83; 87; 89 | 8 | 28; 38; 68 |
| 9 | 94; 96 | 9 | 29; 29; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 10/04/2007 đến 07/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày