| ĐB | 11889 |
|---|---|
| G1 | 24576 |
| G2 | 0444122608 |
| G3 | 512433305856297568918555661576 |
| G4 | 0056699508272217 |
| G5 | 739948915646293269442473 |
| G6 | 806604712 |
| G7 | 56762422 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/04/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 08 | 0 | - |
| 1 | 12; 17 | 1 | 41; 91; 91 |
| 2 | 22; 24; 27 | 2 | 12; 22; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 43; 73 |
| 4 | 41; 43; 44; 46 | 4 | 04; 24; 44 |
| 5 | 56; 56; 56; 58 | 5 | 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 46; 56; 56; 56; 76; 76; 76 |
| 7 | 73; 76; 76; 76 | 7 | 17; 27; 97 |
| 8 | 89 | 8 | 08; 58 |
| 9 | 91; 91; 95; 97; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/05/2007 đến 28/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày