| ĐB | 98141 |
|---|---|
| G1 | 10303 |
| G2 | 7910168798 |
| G3 | 834416037881918607871679776267 |
| G4 | 5878837311134268 |
| G5 | 298018646729540020237352 |
| G6 | 948775226 |
| G7 | 76121873 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/04/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 12; 13; 18; 18 | 1 | 01; 41; 41 |
| 2 | 23; 26; 29 | 2 | 12; 52 |
| 3 | - | 3 | 03; 13; 23; 73; 73 |
| 4 | 41; 41; 48 | 4 | 64 |
| 5 | 52 | 5 | 75 |
| 6 | 64; 67; 68 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 73; 73; 75; 76; 78; 78 | 7 | 67; 87; 97 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 18; 18; 48; 68; 78; 78; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 24/04/2007 đến 21/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày