| ĐB | 49447 |
|---|---|
| G1 | 34293 |
| G2 | 4635878384 |
| G3 | 432987776010214996948285553479 |
| G4 | 1296110953965848 |
| G5 | 678866222204020763493722 |
| G6 | 137841423 |
| G7 | 13322551 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/03/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 13; 14 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 22; 22; 23; 25 | 2 | 22; 22; 32 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 13; 23; 93 |
| 4 | 41; 47; 48; 49 | 4 | 04; 14; 84; 94 |
| 5 | 51; 55; 58 | 5 | 25; 55 |
| 6 | 60 | 6 | 96; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 07; 37; 47 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 48; 58; 88; 98 |
| 9 | 93; 94; 96; 96; 98 | 9 | 09; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/03/2007 đến 10/03/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày