| ĐB | 28743 |
|---|---|
| G1 | 18859 |
| G2 | 2114424030 |
| G3 | 883030376101331811985872416871 |
| G4 | 1470653968928900 |
| G5 | 809227372439405938142891 |
| G6 | 017541701 |
| G7 | 83198747 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/03/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03 | 0 | 00; 30; 70 |
| 1 | 14; 17; 19 | 1 | 01; 31; 41; 61; 71; 91 |
| 2 | 24 | 2 | 92; 92 |
| 3 | 30; 31; 37; 39; 39 | 3 | 03; 43; 83 |
| 4 | 41; 43; 44; 47 | 4 | 14; 24; 44 |
| 5 | 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 61 | 6 | - |
| 7 | 70; 71 | 7 | 17; 37; 47; 87 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 92; 92; 98 | 9 | 19; 39; 39; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/03/2007 đến 17/03/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày