| ĐB | 46686 |
|---|---|
| G1 | 72265 |
| G2 | 4115978760 |
| G3 | 454405770116075508898776118936 |
| G4 | 2700832421886109 |
| G5 | 697686067210115763584824 |
| G6 | 890442021 |
| G7 | 63924470 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/02/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 06; 09 | 0 | 00; 10; 40; 60; 70; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 21; 61 |
| 2 | 21; 24; 24 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 36 | 3 | 63 |
| 4 | 40; 42; 44 | 4 | 24; 24; 44 |
| 5 | 57; 58; 59 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 60; 61; 63; 65 | 6 | 06; 36; 76; 86 |
| 7 | 70; 75; 76 | 7 | 57 |
| 8 | 86; 88; 89 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 09; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/02/2007 đến 10/02/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày