| ĐB | 28448 |
|---|---|
| G1 | 76573 |
| G2 | 0540471525 |
| G3 | 673824441375513130471453671971 |
| G4 | 9686622642143902 |
| G5 | 728892266534595582910764 |
| G6 | 494928592 |
| G7 | 15969298 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/12/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | - |
| 1 | 13; 13; 14; 15 | 1 | 71; 91 |
| 2 | 25; 26; 26; 28 | 2 | 02; 82; 92; 92 |
| 3 | 34; 36 | 3 | 13; 13; 73 |
| 4 | 47; 48 | 4 | 04; 14; 34; 64; 94 |
| 5 | 55 | 5 | 15; 25; 55 |
| 6 | 64 | 6 | 26; 26; 36; 86; 96 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 47 |
| 8 | 82; 86; 88 | 8 | 28; 48; 88; 98 |
| 9 | 91; 92; 92; 94; 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 50 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 16/12/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày