| ĐB | 21345 |
|---|---|
| G1 | 25710 |
| G2 | 6908468691 |
| G3 | 417130460866477552757076418294 |
| G4 | 1119623308293878 |
| G5 | 395180876207468652209207 |
| G6 | 450452435 |
| G7 | 22673978 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/12/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07; 08 | 0 | 10; 20; 50 |
| 1 | 10; 13; 19 | 1 | 51; 91 |
| 2 | 20; 22; 29 | 2 | 22; 52 |
| 3 | 33; 35; 39 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 45 | 4 | 64; 84; 94 |
| 5 | 50; 51; 52 | 5 | 35; 45; 75 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 86 |
| 7 | 75; 77; 78; 78 | 7 | 07; 07; 67; 77; 87 |
| 8 | 84; 86; 87 | 8 | 08; 78; 78 |
| 9 | 91; 94 | 9 | 19; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 51 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 23/12/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày