| ĐB | 36931 |
|---|---|
| G1 | 02005 |
| G2 | 5997431678 |
| G3 | 380004340554330572215088634610 |
| G4 | 3793941904714952 |
| G5 | 616168805175440626732065 |
| G6 | 757692272 |
| G7 | 27423296 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/11/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 05; 06 | 0 | 00; 10; 30; 80 |
| 1 | 10; 19 | 1 | 21; 31; 61; 71 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 32; 42; 52; 72; 92 |
| 3 | 30; 31; 32 | 3 | 73; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 74 |
| 5 | 52; 57 | 5 | 05; 05; 65; 75 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 06; 86; 96 |
| 7 | 71; 72; 73; 74; 75; 78 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 78 |
| 9 | 92; 93; 96 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 20/11/2008 đến 18/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày