| ĐB | 13541 |
|---|---|
| G1 | 80378 |
| G2 | 3900072919 |
| G3 | 557651626669812426739399572933 |
| G4 | 2220108074092646 |
| G5 | 548795962058597421925303 |
| G6 | 631188393 |
| G7 | 27091495 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/11/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 09; 09 | 0 | 00; 20; 80 |
| 1 | 12; 14; 19 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 20; 27 | 2 | 12; 92 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 03; 33; 73; 93 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 58 | 5 | 65; 95; 95 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 46; 66; 96 |
| 7 | 73; 74; 78 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 80; 87; 88 | 8 | 58; 78; 88 |
| 9 | 92; 93; 95; 95; 96 | 9 | 09; 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 01/12/2008 đến 29/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày