| ĐB | 28683 |
|---|---|
| G1 | 28359 |
| G2 | 0032529048 |
| G3 | 194987238532280917222043172613 |
| G4 | 5162869621761870 |
| G5 | 128829963781923552597212 |
| G6 | 885745367 |
| G7 | 03382174 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/10/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 12; 13 | 1 | 21; 31; 81 |
| 2 | 21; 22; 25 | 2 | 12; 22; 62 |
| 3 | 31; 35; 38 | 3 | 03; 13; 83 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 74 |
| 5 | 59; 59 | 5 | 25; 35; 45; 85; 85 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 76; 96; 96 |
| 7 | 70; 74; 76 | 7 | 67 |
| 8 | 80; 81; 83; 85; 85; 88 | 8 | 38; 48; 88; 98 |
| 9 | 96; 96; 98 | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 20/10/2008 đến 18/10/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày