| ĐB | 35931 |
|---|---|
| G1 | 54182 |
| G2 | 5415177163 |
| G3 | 920344331484083385949252437224 |
| G4 | 2124817901562036 |
| G5 | 661500947847602554951058 |
| G6 | 669855056 |
| G7 | 53155708 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/10/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | - |
| 1 | 14; 15; 15 | 1 | 31; 51 |
| 2 | 24; 24; 24; 25 | 2 | 82 |
| 3 | 31; 34; 36 | 3 | 53; 63; 83 |
| 4 | 47 | 4 | 14; 24; 24; 24; 34; 94; 94 |
| 5 | 51; 53; 55; 56; 56; 57; 58 | 5 | 15; 15; 25; 55; 95 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 36; 56; 56 |
| 7 | 79 | 7 | 47; 57 |
| 8 | 82; 83 | 8 | 08; 58 |
| 9 | 94; 94; 95 | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 30/10/2008 đến 28/10/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày