| ĐB | 78869 |
|---|---|
| G1 | 84741 |
| G2 | 9573654221 |
| G3 | 940706514144706534198561584119 |
| G4 | 8705598655949784 |
| G5 | 836026950090665401237708 |
| G6 | 953056894 |
| G7 | 05943634 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/10/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05; 06; 08 | 0 | 60; 70; 90 |
| 1 | 15; 19; 19 | 1 | 21; 41; 41 |
| 2 | 21; 23 | 2 | - |
| 3 | 34; 36; 36 | 3 | 23; 53 |
| 4 | 41; 41 | 4 | 34; 54; 84; 94; 94; 94 |
| 5 | 53; 54; 56 | 5 | 05; 05; 15; 95 |
| 6 | 60; 69 | 6 | 06; 36; 36; 56; 86 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 84; 86 | 8 | 08 |
| 9 | 90; 94; 94; 94; 95 | 9 | 19; 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 27/10/2008 đến 25/10/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày