| ĐB | 86045 |
|---|---|
| G1 | 14628 |
| G2 | 4135821788 |
| G3 | 902859023611656329069932058803 |
| G4 | 3846331553699276 |
| G5 | 550137911826982638570571 |
| G6 | 327513283 |
| G7 | 45600603 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/04/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 03; 06; 06 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 01; 71; 91 |
| 2 | 20; 26; 26; 27; 28 | 2 | - |
| 3 | 36 | 3 | 03; 03; 13; 83 |
| 4 | 45; 45; 46 | 4 | - |
| 5 | 56; 57; 58 | 5 | 15; 45; 45; 85 |
| 6 | 60; 69 | 6 | 06; 06; 26; 26; 36; 46; 56; 76 |
| 7 | 71; 76 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 83; 85; 88 | 8 | 28; 58; 88 |
| 9 | 91 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 208 kỳ của đài từ 17/04/2006 đến 14/04/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày