| ĐB | 86246 |
|---|---|
| G1 | 99280 |
| G2 | 9276826990 |
| G3 | 107557616861488361230914982639 |
| G4 | 5711029080120458 |
| G5 | 588431063654757215548185 |
| G6 | 862396751 |
| G7 | 23973786 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/03/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 80; 90; 90 |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 23; 23 | 2 | 12; 62; 72 |
| 3 | 37; 39 | 3 | 23; 23 |
| 4 | 46; 49 | 4 | 54; 54; 84 |
| 5 | 51; 54; 54; 55; 58 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 62; 68; 68 | 6 | 06; 46; 86; 96 |
| 7 | 72 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 80; 84; 85; 86; 88 | 8 | 58; 68; 68; 88 |
| 9 | 90; 90; 96; 97 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 208 kỳ của đài từ 16/03/2006 đến 13/03/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày