| ĐB | 31677 |
|---|---|
| G1 | 95125 |
| G2 | 6530946216 |
| G3 | 816335906922904041380098676551 |
| G4 | 2614550100080070 |
| G5 | 072049182834254712472466 |
| G6 | 056001329 |
| G7 | 09117454 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/04/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 04; 08; 09; 09 | 0 | 20; 70 |
| 1 | 11; 14; 16; 18 | 1 | 01; 01; 11; 51 |
| 2 | 20; 25; 29 | 2 | - |
| 3 | 33; 34; 38 | 3 | 33 |
| 4 | 47; 47 | 4 | 04; 14; 34; 54; 74 |
| 5 | 51; 54; 56 | 5 | 25 |
| 6 | 66; 69 | 6 | 16; 56; 66; 86 |
| 7 | 70; 74; 77 | 7 | 47; 47; 77 |
| 8 | 86 | 8 | 08; 18; 38 |
| 9 | - | 9 | 09; 09; 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 208 kỳ của đài từ 13/04/2006 đến 10/04/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày