| ĐB | 84878 |
|---|---|
| G1 | 82459 |
| G2 | 8104477843 |
| G3 | 474113722910533465512618931596 |
| G4 | 9886266641603574 |
| G5 | 224903404885989354558560 |
| G6 | 581542111 |
| G7 | 87468168 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/04/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 60; 60 |
| 1 | 11; 11 | 1 | 11; 11; 51; 81; 81 |
| 2 | 29 | 2 | 42 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 43; 93 |
| 4 | 40; 42; 43; 44; 46; 49 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 51; 55; 59 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 60; 60; 66; 68 | 6 | 46; 66; 86; 96 |
| 7 | 74; 78 | 7 | 87 |
| 8 | 81; 81; 85; 86; 87; 89 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 29; 49; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 208 kỳ của đài từ 20/04/2006 đến 17/04/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày