| ĐB | 65636 |
|---|---|
| G1 | 47554 |
| G2 | 1903811798 |
| G3 | 888007706057459891201673248857 |
| G4 | 7136133235507000 |
| G5 | 343643519161036922749643 |
| G6 | 066597925 |
| G7 | 14259704 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/03/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 04 | 0 | 00; 00; 20; 50; 60 |
| 1 | 14 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 20; 25; 25 | 2 | 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 36; 36; 36; 38 | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 14; 54; 74 |
| 5 | 50; 51; 54; 57; 59 | 5 | 25; 25 |
| 6 | 60; 61; 66; 69 | 6 | 36; 36; 36; 66 |
| 7 | 74 | 7 | 57; 97; 97 |
| 8 | - | 8 | 38; 98 |
| 9 | 97; 97; 98 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 208 kỳ của đài từ 03/04/2006 đến 31/03/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày