| ĐB | 56528 |
|---|---|
| G1 | 91173 |
| G2 | 0677589486 |
| G3 | 357140112860061736542120884078 |
| G4 | 1840544728251684 |
| G5 | 772941362427501804074980 |
| G6 | 296361053 |
| G7 | 60654298 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/10/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08 | 0 | 40; 60; 80 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 61; 61 |
| 2 | 25; 27; 28; 28; 29 | 2 | 42 |
| 3 | 36 | 3 | 53; 73 |
| 4 | 40; 42; 47 | 4 | 14; 54; 84 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 25; 65; 75 |
| 6 | 60; 61; 61; 65 | 6 | 36; 86; 96 |
| 7 | 73; 75; 78 | 7 | 07; 27; 47 |
| 8 | 80; 84; 86 | 8 | 08; 18; 28; 28; 78; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 08/10/2009 đến 06/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày