| ĐB | 10064 |
|---|---|
| G1 | 06088 |
| G2 | 3943744573 |
| G3 | 208015025698775773964028534892 |
| G4 | 4970484258194614 |
| G5 | 857781703033099254573479 |
| G6 | 477306168 |
| G7 | 63955559 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/10/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 70; 70 |
| 1 | 14; 19 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 42; 92; 92 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 33; 63; 73 |
| 4 | 42 | 4 | 14; 64 |
| 5 | 55; 56; 57; 59 | 5 | 55; 75; 85; 95 |
| 6 | 63; 64; 68 | 6 | 06; 56; 96 |
| 7 | 70; 70; 73; 75; 77; 77; 79 | 7 | 37; 57; 77; 77 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 92; 92; 95; 96 | 9 | 19; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 02/11/2009 đến 31/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày