| ĐB | 21505 |
|---|---|
| G1 | 67033 |
| G2 | 9832219850 |
| G3 | 833107895800128481417144196256 |
| G4 | 3882172539068495 |
| G5 | 807940971739196369209476 |
| G6 | 663510392 |
| G7 | 84201378 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/10/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 10; 10; 20; 20; 50 |
| 1 | 10; 10; 13 | 1 | 41; 41 |
| 2 | 20; 20; 22; 25; 28 | 2 | 22; 82; 92 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 13; 33; 63; 63 |
| 4 | 41; 41 | 4 | 84 |
| 5 | 50; 56; 58 | 5 | 05; 25; 95 |
| 6 | 63; 63 | 6 | 06; 56; 76 |
| 7 | 76; 78; 79 | 7 | 97 |
| 8 | 82; 84 | 8 | 28; 58; 78 |
| 9 | 92; 95; 97 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 22/10/2009 đến 20/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày