| ĐB | 76474 |
|---|---|
| G1 | 58831 |
| G2 | 6598223095 |
| G3 | 225936580616126527824845906997 |
| G4 | 2546515273688305 |
| G5 | 566912030852191602711281 |
| G6 | 552173405 |
| G7 | 91927174 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/09/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 05; 06 | 0 | - |
| 1 | 16 | 1 | 31; 71; 71; 81; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 52; 52; 52; 82; 82; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 03; 73; 93 |
| 4 | 46 | 4 | 74; 74 |
| 5 | 52; 52; 52; 59 | 5 | 05; 05; 95 |
| 6 | 68; 69 | 6 | 06; 16; 26; 46 |
| 7 | 71; 71; 73; 74; 74 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 82; 82 | 8 | 68 |
| 9 | 91; 92; 93; 95; 97 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 28/09/2009 đến 26/09/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày