| ĐB | 35221 |
|---|---|
| G1 | 05675 |
| G2 | 9793998243 |
| G3 | 436479461601032809259893202495 |
| G4 | 9932071421498961 |
| G5 | 840978716856888096622282 |
| G6 | 247452538 |
| G7 | 71046420 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/09/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 14; 16 | 1 | 21; 61; 71; 71 |
| 2 | 20; 21; 25 | 2 | 32; 32; 32; 52; 62; 82 |
| 3 | 32; 32; 32; 38; 39 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 47; 47; 49 | 4 | 04; 14; 64 |
| 5 | 52; 56 | 5 | 25; 75; 95 |
| 6 | 61; 62; 64 | 6 | 16; 56 |
| 7 | 71; 71; 75 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 38 |
| 9 | 95 | 9 | 09; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 14/09/2009 đến 12/09/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày