| ĐB | 12647 |
|---|---|
| G1 | 52733 |
| G2 | 2397975591 |
| G3 | 840334093156623943519690459245 |
| G4 | 7870821738448764 |
| G5 | 043613065668499158683438 |
| G6 | 748390648 |
| G7 | 37456228 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 17 | 1 | 31; 51; 91; 91 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 62 |
| 3 | 31; 33; 33; 36; 37; 38 | 3 | 23; 33; 33 |
| 4 | 44; 45; 45; 47; 48; 48 | 4 | 04; 44; 64 |
| 5 | 51 | 5 | 45; 45 |
| 6 | 62; 64; 68; 68 | 6 | 06; 36 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 17; 37; 47 |
| 8 | - | 8 | 28; 38; 48; 48; 68; 68 |
| 9 | 90; 91; 91 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 76 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 22/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày