| ĐB | 42218 |
|---|---|
| G1 | 97409 |
| G2 | 8070887848 |
| G3 | 429310471911546072268789786524 |
| G4 | 2082519505096892 |
| G5 | 487187641740212094633620 |
| G6 | 069680724 |
| G7 | 93833635 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09; 09 | 0 | 20; 20; 40; 80 |
| 1 | 18; 19 | 1 | 31; 71 |
| 2 | 20; 20; 24; 24; 26 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 31; 35; 36 | 3 | 63; 83; 93 |
| 4 | 40; 46; 48 | 4 | 24; 24; 64 |
| 5 | - | 5 | 35; 95 |
| 6 | 63; 64; 69 | 6 | 26; 36; 46 |
| 7 | 71 | 7 | 97 |
| 8 | 80; 82; 83 | 8 | 08; 18; 48 |
| 9 | 92; 93; 95; 97 | 9 | 09; 09; 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 75 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 19/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày