| ĐB | 17856 |
|---|---|
| G1 | 75967 |
| G2 | 9947570526 |
| G3 | 310936976421262617148728684278 |
| G4 | 4846931583618872 |
| G5 | 127703473595457741601588 |
| G6 | 453139445 |
| G7 | 66399640 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 60 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 61 |
| 2 | 26 | 2 | 62; 72 |
| 3 | 39; 39 | 3 | 53; 93 |
| 4 | 40; 45; 46; 47 | 4 | 14; 64 |
| 5 | 53; 56 | 5 | 15; 45; 75; 95 |
| 6 | 60; 61; 62; 64; 66; 67 | 6 | 26; 46; 56; 66; 86; 96 |
| 7 | 72; 75; 77; 77; 78 | 7 | 47; 67; 77; 77 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 93; 95; 96 | 9 | 39; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 70 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 01/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày