| ĐB | 95008 |
|---|---|
| G1 | 32085 |
| G2 | 5952257887 |
| G3 | 271718812182493047428334272348 |
| G4 | 1956285761805346 |
| G5 | 819109742446042563906848 |
| G6 | 214851269 |
| G7 | 61080164 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/11/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08; 08 | 0 | 80; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 21; 51; 61; 71; 91 |
| 2 | 21; 22; 25 | 2 | 22; 42; 42 |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | 42; 42; 46; 46; 48; 48 | 4 | 14; 64; 74 |
| 5 | 51; 56; 57 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 61; 64; 69 | 6 | 46; 46; 56 |
| 7 | 71; 74 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 80; 85; 87 | 8 | 08; 08; 48; 48 |
| 9 | 90; 91; 93 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 46 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 23/11/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày