| ĐB | 13114 |
|---|---|
| G1 | 70236 |
| G2 | 1425523519 |
| G3 | 874292290792789836816533285228 |
| G4 | 4189455144982789 |
| G5 | 066639048543003679091954 |
| G6 | 386328783 |
| G7 | 74932706 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/11/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 07; 09 | 0 | - |
| 1 | 14; 19 | 1 | 51; 81 |
| 2 | 27; 28; 28; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 36; 36 | 3 | 43; 83; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 14; 54; 74 |
| 5 | 51; 54; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 36; 36; 66; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07; 27 |
| 8 | 81; 83; 86; 89; 89; 89 | 8 | 28; 28; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 09; 19; 29; 89; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 45 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 16/11/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày