| ĐB | 35710 |
|---|---|
| G1 | 18511 |
| G2 | 9294385090 |
| G3 | 786196877396547024972945516171 |
| G4 | 5321029256110633 |
| G5 | 098722143037196950953173 |
| G6 | 528180960 |
| G7 | 73658076 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 60; 80; 80; 90 |
| 1 | 10; 11; 11; 14; 19 | 1 | 11; 11; 21; 71 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 92 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 33; 43; 73; 73; 73 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 14 |
| 5 | 55 | 5 | 55; 65; 95 |
| 6 | 60; 65; 69 | 6 | 76 |
| 7 | 71; 73; 73; 73; 76 | 7 | 37; 47; 87; 97 |
| 8 | 80; 80; 87 | 8 | 28 |
| 9 | 90; 92; 95; 97 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 37 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 21/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày