| ĐB | 76956 |
|---|---|
| G1 | 54016 |
| G2 | 5314274029 |
| G3 | 733974488848590834238541751399 |
| G4 | 7375152653988789 |
| G5 | 961987953652434772993488 |
| G6 | 115221840 |
| G7 | 08680037 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08 | 0 | 00; 40; 90 |
| 1 | 15; 16; 17; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 23; 26; 29 | 2 | 42; 52 |
| 3 | 37 | 3 | 23 |
| 4 | 40; 42; 47 | 4 | - |
| 5 | 52; 56 | 5 | 15; 75; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 16; 26; 56 |
| 7 | 75 | 7 | 17; 37; 47; 97 |
| 8 | 88; 88; 89 | 8 | 08; 68; 88; 88; 98 |
| 9 | 90; 95; 97; 98; 99; 99 | 9 | 19; 29; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 36 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 14/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày