| ĐB | 71607 |
|---|---|
| G1 | 65767 |
| G2 | 8253927422 |
| G3 | 155349552962735121687439696221 |
| G4 | 5125758160929236 |
| G5 | 296983312640156276196164 |
| G6 | 195155702 |
| G7 | 64989030 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 30; 40; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 21; 31; 81 |
| 2 | 21; 22; 25; 29 | 2 | 02; 22; 62; 92 |
| 3 | 30; 31; 34; 35; 36; 39 | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | 34; 64; 64 |
| 5 | 55 | 5 | 25; 35; 55; 95 |
| 6 | 62; 64; 64; 67; 68; 69 | 6 | 36; 96 |
| 7 | - | 7 | 07; 67 |
| 8 | 81 | 8 | 68; 98 |
| 9 | 90; 92; 95; 96; 98 | 9 | 19; 29; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 38 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 28/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày