| ĐB | 86332 |
|---|---|
| G1 | 68982 |
| G2 | 2565351472 |
| G3 | 338785104942318612690350417806 |
| G4 | 1493918635642136 |
| G5 | 959183034469196808054806 |
| G6 | 686752509 |
| G7 | 29613958 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 05; 06; 06; 09 | 0 | - |
| 1 | 18 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 29 | 2 | 32; 52; 72; 82 |
| 3 | 32; 36; 39 | 3 | 03; 53; 93 |
| 4 | 49 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 52; 53; 58 | 5 | 05 |
| 6 | 61; 64; 68; 69; 69 | 6 | 06; 06; 36; 86; 86 |
| 7 | 72; 78 | 7 | - |
| 8 | 82; 86; 86 | 8 | 18; 58; 68; 78 |
| 9 | 91; 93 | 9 | 09; 29; 39; 49; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 41 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 19/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày