| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11VS - 15VS - 7VS - 6VS - 14VS - 13VS |
|---|---|
| ĐB | 58339 |
| G1 | 82141 |
| G2 | 5138651548 |
| G3 | 895783630256371392349757234884 |
| G4 | 1508702243162815 |
| G5 | 590757142648910644585660 |
| G6 | 855012247 |
| G7 | 80561535 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/04/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 07; 08 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 12; 14; 15; 15; 16 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 22 | 2 | 02; 12; 22; 72 |
| 3 | 34; 35; 39 | 3 | - |
| 4 | 41; 47; 48; 48 | 4 | 14; 34; 84 |
| 5 | 55; 56; 58 | 5 | 15; 15; 35; 55 |
| 6 | 60 | 6 | 06; 16; 56; 86 |
| 7 | 71; 72; 78 | 7 | 07; 47 |
| 8 | 80; 84; 86 | 8 | 08; 48; 48; 58; 78 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 29/04/2021 đến 29/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày