| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9VH - 13VH - 6VH - 14VH - 5VH - 3VH |
|---|---|
| ĐB | 89291 |
| G1 | 56407 |
| G2 | 8866889544 |
| G3 | 766592052161379282620467524608 |
| G4 | 7847490088941771 |
| G5 | 501833068949827001744791 |
| G6 | 695835527 |
| G7 | 96437554 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/04/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06; 07; 08 | 0 | 00; 70 |
| 1 | 18 | 1 | 21; 71; 91; 91 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 62 |
| 3 | 35 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 44; 47; 49 | 4 | 44; 54; 74; 94 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 35; 75; 75; 95 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 70; 71; 74; 75; 75; 79 | 7 | 07; 27; 47 |
| 8 | - | 8 | 08; 18; 68 |
| 9 | 91; 91; 94; 95; 96 | 9 | 49; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 21/04/2021 đến 21/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày