| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 15VE - 2VE - 6VE - 4VE - 11VE - 3VE |
|---|---|
| ĐB | 80436 |
| G1 | 92047 |
| G2 | 1868442377 |
| G3 | 681501011896207805612621880711 |
| G4 | 0043627752985747 |
| G5 | 482207754664387536724147 |
| G6 | 965167129 |
| G7 | 70580493 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/04/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 50; 70 |
| 1 | 11; 18; 18 | 1 | 11; 61 |
| 2 | 22; 29 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 36 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 43; 47; 47; 47 | 4 | 04; 64; 84 |
| 5 | 50; 58 | 5 | 65; 75; 75 |
| 6 | 61; 64; 65; 67 | 6 | 36 |
| 7 | 70; 72; 75; 75; 77; 77 | 7 | 07; 47; 47; 47; 67; 77; 77 |
| 8 | 84 | 8 | 18; 18; 58; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 18/04/2021 đến 18/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày