| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7VC - 1VC - 11VC - 2VC - 10VC - 15VC |
|---|---|
| ĐB | 36554 |
| G1 | 94220 |
| G2 | 7158197927 |
| G3 | 998085034590346354696221048173 |
| G4 | 1377653638903566 |
| G5 | 888344915181627046800369 |
| G6 | 269085602 |
| G7 | 48819894 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/04/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | 10; 20; 70; 80; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 81; 81; 81; 91 |
| 2 | 20; 27 | 2 | 02 |
| 3 | 36 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 45; 46; 48 | 4 | 54; 94 |
| 5 | 54 | 5 | 45; 85 |
| 6 | 66; 69; 69; 69 | 6 | 36; 46; 66 |
| 7 | 70; 73; 77 | 7 | 27; 77 |
| 8 | 80; 81; 81; 81; 83; 85 | 8 | 08; 48; 98 |
| 9 | 90; 91; 94; 98 | 9 | 69; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 16/04/2021 đến 16/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày