| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7VR - 8VR - 1VR - 12VR - 11VR - 16VR - 20VR - 6VR |
|---|---|
| ĐB | 47202 |
| G1 | 65673 |
| G2 | 2000793437 |
| G3 | 152771905581322663089657666228 |
| G4 | 2797279523252530 |
| G5 | 478599184475946656354899 |
| G6 | 240200188 |
| G7 | 01040886 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/04/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 04; 07; 08; 08 | 0 | 00; 30; 40 |
| 1 | 18 | 1 | 01 |
| 2 | 22; 25; 28 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 30; 35; 37 | 3 | 73 |
| 4 | 40 | 4 | 04 |
| 5 | 55 | 5 | 25; 35; 55; 75; 85; 95 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 76; 86 |
| 7 | 73; 75; 76; 77 | 7 | 07; 37; 77; 97 |
| 8 | 85; 86; 88 | 8 | 08; 08; 18; 28; 88 |
| 9 | 95; 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 28/04/2021 đến 28/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày