| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 15UY - 2UY - 8UY - 12UY - 5UY - 13UY |
|---|---|
| ĐB | 81358 |
| G1 | 68088 |
| G2 | 4792876598 |
| G3 | 028583961611078175527833057095 |
| G4 | 2632733870405551 |
| G5 | 378949251672729479645352 |
| G6 | 619135070 |
| G7 | 60665011 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/04/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 40; 50; 60; 70 |
| 1 | 11; 16; 19 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 32; 52; 52; 72 |
| 3 | 30; 32; 35; 38 | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | 64; 94 |
| 5 | 50; 51; 52; 52; 58; 58 | 5 | 25; 35; 95 |
| 6 | 60; 64; 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 70; 72; 78 | 7 | - |
| 8 | 88; 89 | 8 | 28; 38; 58; 58; 78; 88; 98 |
| 9 | 94; 95; 98 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 12/04/2021 đến 12/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày