| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 714 |
| G6 | 726580713350 |
| G5 | 4716 |
| G4 | 62164026883689743410539606825865868 |
| G3 | 5882913750 |
| G2 | 04874 |
| G1 | 32262 |
| ĐB | 219868 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 10/05/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 50; 60 |
| 1 | 10; 14; 16 | 1 | 71 |
| 2 | 29 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 14; 64; 74 |
| 5 | 50; 50; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 60; 62; 64; 65; 68; 68 | 6 | 16 |
| 7 | 71; 74 | 7 | 97 |
| 8 | 88; 89 | 8 | 58; 68; 68; 88 |
| 9 | 97 | 9 | 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/05/2023 đến 10/05/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày